THƯ VIỆN TRI THỨC

Phương pháp dạy và học, có nguồn rõ ràng.

Mỗi mục tóm lược một phương pháp đã được nghiên cứu thành chỉ dẫn ngắn cho AI, kèm nguồn, lưu ý và nhiệm vụ đang dùng. Các nhiệm vụ Giáo viên và Người học đã gắn sẵn mục phù hợp; bạn cũng có thể chọn tối đa 5 mục để đưa vào prompt ở trình tạo prompt.

KHÁM PHÁ THEO BỘ SƯU TẬP

Bắt đầu từ một nhu cầu dạy hoặc học

21 mục
Thiết kế dạy họcGiáo viên

Thiết kế ngược: bắt đầu từ kết quả

Xác định kết quả mong đợi trước, sau đó chọn minh chứng đánh giá và hoạt động học tập.

Dùng trongGiáo viên · Xây dựng mục tiêu và chuẩn đầu raGiáo viên · Thiết kế kế hoạch bài dạy

Thiết kế ngược
Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi xây dựng bài học, đơn vị học tập, kế hoạch chủ đề hoặc muốn rà soát sự liên kết.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Thiết kế theo trình tự ngược: (1) xác định kết quả học tập cần đạt; (2) xác định minh chứng cho thấy người học đạt kết quả đó; (3) sau cùng mới chọn hoạt động, học liệu và hỗ trợ. Trình bày rõ liên kết giữa kết quả, minh chứng và hoạt động.

Lưu ý: Điều chỉnh theo thời lượng, bối cảnh lớp học và người học; không áp dụng như khuôn cứng.

Nguồn: Where to Start: Backward Design — MIT Teaching + Learning Lab

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

MIT Teaching + Learning Lab
Thiết kế dạy họcGiáo viên

Chu trình 5E

Tổ chức bài học qua năm nhịp: Gắn kết, Khám phá, Giải thích, Mở rộng, Đánh giá.

Dùng trongGiáo viên · Thiết kế hoạt động học tập tích cực

Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi thiết kế bài học khám phá, khoa học, chủ đề trải nghiệm hoặc cần một trình tự hoạt động rõ.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Tổ chức theo năm pha: Gắn kết, Khám phá, Giải thích, Mở rộng, Đánh giá. Ở mỗi pha, nêu mục tiêu, việc người học làm, điều giáo viên quan sát và bằng chứng học tập được tạo ra.

Lưu ý: Không ép đủ năm pha vào một tiết ngắn; có thể trải qua nhiều buổi.

Nguồn: The BSCS 5E Instructional Model: Origins and Effectiveness (2006) — Bybee, R. W. và cộng sự, BSCS

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Bybee, R. W. và cộng sự, BSCS
Thiết kế dạy họcGiáo viên

Chín sự kiện dạy học của Gagné

Một checklist để tổ chức dẫn nhập, trình bày, luyện tập và củng cố theo trình tự.

Chưa gắn vào nhiệm vụ nào; chọn để dùng trong trình tạo prompt.

Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi giáo viên cần khung thiết kế tuần tự cho bài giảng, học liệu số hoặc mô-đun tự học.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Chọn các sự kiện dạy học phù hợp trong chín sự kiện: gây chú ý, nêu mục tiêu, gợi nhớ kiến thức cũ, trình bày nội dung, hướng dẫn học, cho luyện tập, phản hồi, đánh giá, củng cố và chuyển giao. Với mỗi sự kiện được chọn, mô tả hoạt động cụ thể.

Lưu ý: Không bắt buộc đủ chín sự kiện hay đúng thứ tự cứng.

Nguồn: The Conditions of Learning and Theory of Instruction (tái bản lần 4, 1985) — Gagné, R. M., Holt, Rinehart & Winston

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Gagné, R. M., Holt, Rinehart & Winston
Chuẩn đầu ra và năng lựcGiáo viên

Bloom: chọn động từ cho chuẩn đầu ra

Chọn động từ có thể quan sát để thể hiện mức nhận thức từ nhớ đến sáng tạo.

Dùng trongGiáo viên · Xây dựng mục tiêu và chuẩn đầu ra

Bloom
Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi viết hoặc rà soát chuẩn đầu ra, câu hỏi và nhiệm vụ học tập.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Viết mỗi mục tiêu bằng một động từ hành động quan sát được, ứng với mức nhận thức phù hợp (Nhớ, Hiểu, Vận dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo), kèm nội dung kiến thức hoặc kỹ năng và cách đánh giá.

Lưu ý: Không dùng động từ khó quan sát như “hiểu”, “biết” nếu không mô tả hành vi cụ thể.

Nguồn: A Taxonomy for Learning, Teaching, and Assessing: A Revision of Bloom’s Taxonomy of Educational Objectives (2001) — Anderson, L. W. & Krathwohl, D. R. (chủ biên), Longman

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Anderson, L. W. & Krathwohl, D. R. (chủ biên), Longman
Hoạt động học tập tích cựcGiáo viên

UDL: đa dạng cách tiếp cận

Thiết kế nhiều đường tiếp cận để tăng cơ hội tham gia, hiểu và thể hiện việc học.

Dùng trongGiáo viên · Thiết kế hoạt động học tập tích cựcGiáo viên · Thiết kế kế hoạch bài dạy

Hoạt độngUDL
Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi phân hóa, thiết kế lớp học bao trùm hoặc chuyển hoạt động sang trực tuyến.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Đề xuất ít nhất một phương án thay thế về cách thu hút người học, cách trình bày học liệu hoặc cách người học thể hiện kết quả. Nêu rào cản có thể gặp và hỗ trợ tương ứng.

Lưu ý: Không suy đoán nhu cầu riêng của từng người học; đưa ra lựa chọn linh hoạt.

Nguồn: Universal Design for Learning Guidelines 3.0 — CAST

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

CAST
Hoạt động học tập tích cựcGiáo viên

Suy nghĩ – Trao đổi cặp đôi – Chia sẻ

Cấu trúc ngắn để mọi người học đều có thời gian suy nghĩ trước khi phát biểu.

Dùng trongGiáo viên · Thiết kế hoạt động học tập tích cực

Hoạt động
Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi khởi động, kiểm tra hiểu biết, phân tích tình huống hoặc thảo luận lớp đông.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Sau khi nêu một câu hỏi trọng tâm, tổ chức ba nhịp: người học suy nghĩ cá nhân; trao đổi theo cặp; một số cặp chia sẻ trước lớp rồi chốt ý. Ghi thời lượng và sản phẩm nhỏ của mỗi nhịp.

Lưu ý: Không chỉ ghi “thảo luận”; nêu rõ câu hỏi, thời lượng, sản phẩm và cách chốt ý.

Nguồn: The Responsive Classroom Discussion: The Inclusion of All Students (1981) — Lyman, F. T., trong Mainstreaming Digest, University of Maryland

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Lyman, F. T., trong Mainstreaming Digest, University of Maryland
Hoạt động học tập tích cựcGiáo viên

Học dựa trên dự án

Tổ chức người học giải quyết một vấn đề có ý nghĩa và tạo sản phẩm công khai.

Dùng trongGiáo viên · Thiết kế hoạt động học tập tích cực (khi chọn “Dự án”)

Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng cho chủ đề liên môn, năng lực giải quyết vấn đề, giao tiếp và tạo sản phẩm.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Làm rõ câu hỏi dẫn dắt, sản phẩm cuối được công bố, các mốc tiến độ, vai trò nhóm, nguồn lực, tiêu chí đánh giá và thời điểm phản tư. Chia dự án thành các nhiệm vụ học nhỏ có phản hồi.

Lưu ý: Không gọi một bài tập lớn là dự án nếu thiếu tìm hiểu, phản hồi và cải tiến sản phẩm.

Nguồn: Gold Standard PBL: Essential Project Design Elements — PBLWorks (Buck Institute for Education)

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

PBLWorks (Buck Institute for Education)
Hoạt động học tập tích cựcGiáo viên

Ghép mảnh

Mỗi người học trở thành chuyên gia một phần nội dung rồi dạy lại cho nhóm.

Dùng trongGiáo viên · Thiết kế hoạt động học tập tích cực (khi chọn “Nhóm nhỏ”)

Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi nội dung có thể chia thành các phần tương đối độc lập và cần tăng trách nhiệm học tập.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Chia nội dung thành các mảnh tương đương; giao tài liệu và câu hỏi trọng tâm cho từng nhóm chuyên gia; nêu sản phẩm dùng để dạy lại trong nhóm ghép và cách kiểm tra trách nhiệm cá nhân sau khi ghép nhóm.

Lưu ý: Tránh chia mảnh chênh lệch độ khó; cần cách để người học kiểm tra lẫn nhau.

Nguồn: The Jigsaw Classroom — Aronson, E. và cộng sự

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Aronson, E. và cộng sự
Kiểm tra và đánh giáGiáo viên

Rubric phân tích

Tách chất lượng công việc thành các tiêu chí và mức độ để phản hồi minh bạch.

Dùng trongGiáo viên · Thiết kế kiểm tra và đánh giá

Đánh giá
Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi thiết kế đánh giá bài viết, dự án, thuyết trình hoặc sản phẩm thực hành.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Xây dựng rubric 3–5 tiêu chí gắn trực tiếp với yêu cầu cần đạt hoặc chuẩn đầu ra; mô tả cụ thể sản phẩm hoặc hành vi ở từng mức; nêu trọng số khi cần; dùng ngôn ngữ người học hiểu được.

Lưu ý: Không dùng tiêu chí chung chung như “tốt”, “sáng tạo” khi chưa mô tả mức đạt.

Nguồn: How to Create and Use Rubrics for Formative Assessment and Grading (2013) — Brookhart, S. M., ASCD

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Brookhart, S. M., ASCD
Kiểm tra và đánh giáDùng chung

Vé ra khỏi lớp

Một phản hồi ngắn cuối buổi để nhận diện mức hiểu và điều cần hỗ trợ tiếp.

Dùng trongGiáo viên · Thiết kế kiểm tra và đánh giá

Đánh giá
Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng cuối buổi, cuối chủ đề nhỏ hoặc trước khi chuyển sang nội dung mới.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Soạn 1–3 câu hỏi ngắn cuối buổi gắn với mục tiêu bài học: ít nhất một câu yêu cầu vận dụng hoặc giải thích và một câu để người học nêu điều còn vướng. Kèm cách đọc nhanh câu trả lời để điều chỉnh buổi học sau.

Lưu ý: Đây là dữ liệu phản hồi nhanh, không phải bài kiểm tra lấy điểm.

Nguồn: Embedded Formative Assessment (2011) — Wiliam, D., Solution Tree Press

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Wiliam, D., Solution Tree Press
Kiểm tra và đánh giáDùng chung

Phản hồi vì sự tiến bộ

Phản hồi hiệu quả chỉ ra khoảng cách giữa hiện trạng và mục tiêu, đồng thời gợi ý bước tiếp theo.

Dùng trongGiáo viên · Thiết kế kiểm tra và đánh giá

Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi nhận xét bài viết, bài trình bày, sản phẩm hoặc nhật ký học tập.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Viết phản hồi theo ba phần: điều đã đạt dựa trên tiêu chí; một đến hai điểm cần cải thiện; hành động cụ thể cho lần làm tiếp theo. Giữ giọng điệu tôn trọng.

Lưu ý: Không nhận xét chung chung kiểu “cần cố gắng hơn”; không tự quyết định điểm số thay giáo viên.

Nguồn: The Power of Feedback (Review of Educational Research, 77(1), 2007) — Hattie, J. & Timperley, H.

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Hattie, J. & Timperley, H.
Kiểm tra và đánh giáDùng chung

Tự đánh giá theo tiêu chí

Người học đối chiếu sản phẩm của mình với tiêu chí trước khi nộp hoặc chỉnh sửa.

Dùng trongNgười học · Luyện tập và tự kiểm tra

Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng trước khi nộp bài, sau khi nhận phản hồi hoặc trong nhật ký học tập.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Tạo checklist ngắn gắn với rubric, câu hỏi “bằng chứng nào cho thấy em đã đạt?” và một kế hoạch chỉnh sửa nhỏ. Chỉ đặt câu hỏi hỗ trợ; không tự xác nhận người học đã đạt yêu cầu.

Lưu ý: Không thay thế đánh giá của giáo viên trong các quyết định quan trọng.

Nguồn: Promoting Learning and Achievement Through Self-Assessment (Theory Into Practice, 48(1), 2009) — Andrade, H. & Valtcheva, A.

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Andrade, H. & Valtcheva, A.
Tự học và tư duyNgười học

Câu hỏi Socratic

Dùng câu hỏi để người học tự làm rõ giả định, bằng chứng và lập luận.

Dùng trongNgười học · Giải thích khái niệm hoặc mô hìnhNgười học · Phân tích và đánh giá một vấn đề

Tự học
Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi người học đang giải bài, phân tích văn bản hoặc cần phát triển lập luận.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Hỏi từng câu ngắn và chờ người học trả lời rồi mới gợi ý tiếp. Luân phiên các loại câu hỏi: làm rõ khái niệm, kiểm tra bằng chứng, xem xét giả định, so sánh góc nhìn, xét hệ quả và phản tư.

Lưu ý: Không hỏi dồn nhiều câu cùng lúc; phản hồi câu trả lời trước khi hỏi tiếp.

Nguồn: The Thinker’s Guide to the Art of Socratic Questioning (2006) — Paul, R. & Elder, L., Foundation for Critical Thinking

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Paul, R. & Elder, L., Foundation for Critical Thinking
Tự học và tư duyNgười học

Tự giải thích

Diễn đạt lại vì sao một bước đúng giúp phát hiện chỗ hiểu hời hợt.

Dùng trongNgười học · Giải thích khái niệm hoặc mô hình

Tự học
Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi học khái niệm, giải bài, đọc tài liệu hoặc ôn thi.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Sau mỗi ví dụ hoặc bước giải, đề nghị người học tự giải thích bằng lời của mình: vì sao dùng khái niệm hoặc công thức này, điều kiện nào làm thay đổi kết quả, lỗi thường gặp là gì. Sau đó nhận xét lời giải thích của người học.

Lưu ý: Không giải thích thay hoàn toàn; luôn chừa phần để người học tự diễn đạt.

Nguồn: Eliciting Self-Explanations Improves Understanding (Cognitive Science, 18(3), 1994) — Chi, M. T. H., de Leeuw, N., Chiu, M.-H. & LaVancher, C.

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Chi, M. T. H., de Leeuw, N., Chiu, M.-H. & LaVancher, C.
Tự học và tư duyNgười học

Luyện tập truy hồi

Tự gọi lại kiến thức từ trí nhớ để phát hiện lỗ hổng thay vì chỉ đọc lại tài liệu.

Dùng trongNgười học · Lập kế hoạch tự họcNgười học · Luyện tập và tự kiểm tra

Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi ôn thi, củng cố khái niệm, từ vựng, công thức và quy trình.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Tạo câu hỏi ở nhiều mức; chờ người học trả lời từ trí nhớ trước khi gợi ý; sau đó chỉ ra phần cần xem lại. Có thể dùng câu hỏi ngắn, thẻ ghi nhớ hoặc đề tự luyện.

Lưu ý: Không đưa đáp án ngay từ đầu.

Nguồn: The Critical Role of Retrieval Practice in Long-Term Retention (Trends in Cognitive Sciences, 15(1), 2011) — Roediger, H. L. & Butler, A. C.

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Roediger, H. L. & Butler, A. C.
Tự học và tư duyNgười học

Lặp lại ngắt quãng

Phân bố các lần ôn theo thời gian để hỗ trợ ghi nhớ dài hạn.

Dùng trongNgười học · Lập kế hoạch tự học

Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi chuẩn bị kiểm tra, học ngoại ngữ hoặc cần duy trì kiến thức dài hạn.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Lập lịch ôn theo số ngày còn lại: các lần ôn cách xa dần, ưu tiên nội dung khó hoặc chưa chắc, xen kẽ chủ đề và gắn mỗi buổi với một hoạt động tự kiểm tra.

Lưu ý: Hỏi thời gian thực tế và mức đã biết; không đưa một lịch chung cho mọi người.

Nguồn: Spacing Effects in Learning: A Temporal Ridgeline of Optimal Retention (Psychological Science, 19(11), 2008) — Cepeda, N. J., Vul, E., Rawson, K. A., Wixted, J. T. & Pashler, H.

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Cepeda, N. J., Vul, E., Rawson, K. A., Wixted, J. T. & Pashler, H.
Tự học và tư duyNgười học

Ghi chú Cornell

Tổ chức ghi chú thành cột gợi ý, nội dung chính và tóm tắt để thuận lợi ôn tập.

Dùng trongNgười học · Tìm học liệu để tự học

Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi đọc chương sách, xem bài giảng, nghe thuyết trình hoặc chuẩn bị ôn tập.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Chuyển phần tài liệu thành ghi chú ba vùng: từ khóa hoặc câu hỏi ở cột trái, ghi chú có cấu trúc ở cột phải, tóm tắt ngắn ở cuối; thêm câu hỏi tự kiểm tra dựa trên cột trái.

Lưu ý: Không chép nguyên văn toàn bộ tài liệu; ưu tiên ý chính và liên kết giữa các khái niệm.

Nguồn: How to Study in College (nhiều lần tái bản từ 1962) — Pauk, W., Cornell University

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Pauk, W., Cornell University
Nghiên cứu và học liệuDùng chung

Tìm học liệu có trách nhiệm

Tạo chiến lược tìm kiếm và checklist đánh giá nguồn thay vì bịa danh mục tài liệu.

Dùng trongGiáo viên · Tìm kiếm học liệu phục vụ dạy họcNgười học · Tìm học liệu để tự học

Học liệu
Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi tìm tài liệu cho bài học, bài tập, nghiên cứu hoặc tự học.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Đưa ra chiến lược tìm kiếm thay vì danh mục tài liệu tự tạo: từ khóa và toán tử tìm kiếm; loại nguồn và nơi tìm nên ưu tiên; tiêu chí kiểm tra tác giả, thời điểm, bằng chứng, mục đích và giấy phép; cách ghi chú và trích dẫn.

Lưu ý: Không bịa tên tài liệu hay đường link; chỉ nêu liên kết khi đã kiểm tra được.

Nguồn: Open Educational Resources — UNESCO

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

UNESCO
Nghiên cứu và học liệuDùng chung

Đánh giá độ tin cậy của nguồn

Kiểm tra tác giả, ngày, bằng chứng, mục đích và mức liên quan trước khi dùng học liệu.

Dùng trongGiáo viên · Tìm kiếm học liệu phục vụ dạy họcNgười học · Tìm học liệu để tự học

Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi tìm học liệu, đọc bài báo, dùng số liệu hoặc trích dẫn trong bài học.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Lập bảng rà soát nguồn gồm: tác giả hoặc tổ chức; bằng chứng và tài liệu tham chiếu; thời điểm cập nhật; mục đích và thiên lệch có thể có; giấy phép; mức phù hợp với bài học. Kết luận phân biệt “chưa kiểm chứng được” với “không đáng tin”.

Lưu ý: Không coi tên miền hay hình thức trình bày đẹp là bằng chứng đủ về độ tin cậy.

Nguồn: The CRAAP Test (LOEX Quarterly, 31(3), 2004) — Blakeslee, S., Meriam Library, California State University, Chico

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

Blakeslee, S., Meriam Library, California State University, Chico
Năng lực AI và an toàn học thuậtDùng chung

Kiểm chứng đầu ra AI

Dùng AI như bản nháp có điều kiện; tách nội dung được kiểm chứng khỏi suy luận hoặc thông tin chưa rõ nguồn.

Dùng trongGiáo viên · Tìm kiếm học liệu phục vụ dạy họcNgười học · Giải thích khái niệm hoặc mô hìnhNgười học · Phân tích và đánh giá một vấn đềNgười học · Luyện tập và tự kiểm tra

An toàn AI
Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng trong mọi tác vụ giáo dục có AI, đặc biệt khi tạo học liệu, nhận xét hoặc thông tin học thuật.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Nêu các giả định; đánh dấu rõ điểm chưa chắc chắn; không bịa nguồn, số liệu hay trích dẫn; đề xuất cách kiểm chứng độc lập những thông tin quan trọng.

Lưu ý: Nhắc người dùng rà soát dữ kiện, thiên lệch và mức phù hợp trước khi dùng; không yêu cầu dữ liệu cá nhân, điểm số hay đề thi chưa công bố.

Nguồn: Guidance for Generative AI in Education and Research — UNESCO

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

UNESCO
Năng lực AI và an toàn học thuậtDùng chung

Minh bạch việc sử dụng AI

Ghi rõ AI đã hỗ trợ ở bước nào và phần nào do người học/giáo viên tự chịu trách nhiệm.

Dùng trongNgười học · Phân tích và đánh giá một vấn đềNgười học · Tìm học liệu để tự học

Xem chỉ dẫn, nguồn và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng trong bài tập, nghiên cứu, học liệu và hoạt động đánh giá có sử dụng AI.

Chỉ dẫn đưa vào prompt:

Chỉ hỗ trợ ở mức gợi ý, đặt câu hỏi hoặc nhận xét bản nháp của người học; không viết hộ sản phẩm để nộp. Cuối câu trả lời, nhắc người học ghi rõ AI đã hỗ trợ ở bước nào theo quy định của lớp hoặc nhà trường.

Lưu ý: Minh bạch không hợp thức hóa việc sao chép hay nhờ làm hộ.

Nguồn: Guidance for Generative AI in Education and Research — UNESCO

Phiên bản 1 · rà soát 14/09/2026

UNESCO
Nội dung là bản diễn giải ngắn, không thay thế tài liệu gốc.

Đội ngũ biên tập tóm lược từ nguồn đã nêu và cập nhật qua trang quản trị có ghi phiên bản. Khi trích dẫn hoặc áp dụng sâu, hãy mở nguồn gốc; khi dùng với AI, vẫn kiểm chứng kết quả trước khi đưa vào lớp học.